Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壔

壔

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22740

UTF-8: E5A394

UTF-32: 58D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: a mound, a tumulus

Tiếng Hàn (Hangul): 도:1N

Pinyin: dǎo

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TORIDE TSUKA OKA TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): TAU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巴結
ba kết

Xem thêm:

[ ]

3401, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét)

Quảng Cáo

đặc sản tphcm