Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壚

壚

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+16 nét) (đất)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22746

UTF-8: E5A39A

UTF-32: 58DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: black clods of earth; shop, hut

Tiếng Hàn (Hangul): 로:1N

Pinyin: lú

Tiếng Nhật: ロ リョ いろり

Tiếng Nhật (Kun): RURORI

Tiếng Nhật (On): RO RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lú

Âm thời Đường: lo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

5BC7, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kẻ cướp ; 2. giặc, kẻ thù

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7F28, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: dải mũ

Quảng Cáo

truyen trang quynh