Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32552

UTF-8: E7BCA8

UTF-32: 7F28

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: a chin strap; tassel; to annoy, bother

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9DB3, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

8F63, tổng 23 nét, bộ xa 車 (+16 nét)

Nghĩa: nghiền, nghiến qua

Xem thêm:

[ ]

7F98, tổng 10 nét, bộ dương 羊 (+4 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng