Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37276

UTF-8: E9869C

UTF-32: 919C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Định nghĩa tiếng Anh: ugly looking, homely; disgraceful

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chǒu

Tiếng Nhật: シュウ シュ みにくい たぐい しこ にくむ

Tiếng Nhật (Kun): MINIKUI NIKUMU TAGUI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: chǒu

Âm thời Đường: chiǒu

Tiếng Việt: xấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đại [ ]

5E12, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ