Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+17 nét) (đất)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22756

UTF-8: E5A3A4

UTF-32: 58E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: soil, loam, earth; rich

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: rǎng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ つち

Tiếng Nhật (Kun): TSUCHI

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: rǎng

Âm thời Đường: njiɑ̌ng

Tiếng Việt: nhưỡng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoái, quái [ kuài ]

81BE, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: gỏi cá

Xem thêm:

luyến [ luán ]

81E0, tổng 25 nét, bộ nhục 肉 (+19 nét)

Nghĩa: thịt thái từng miếng

Quảng Cáo

khoan tường tphcm