Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+2 nét) (đất)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 22760

UTF-8: E5A3A8

UTF-32: 58E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: léi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thầm, tiêm, trạm, trầm, đam [ chén , dān , jiān , jìn , tán , zhàn ]

6E5B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sâu ; 2. trong, sạch

Xem thêm:

tháp, thạp [ tà ]

9314, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: dùng kim loại bịt vào đầu

Quảng Cáo

bán lạc ngon