Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 声

声

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ ⼠(+4 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22768

UTF-8: E5A3B0

UTF-32: 58F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: sound, voice, noise; tone; music

Pinyin: shēng,qìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ケイ こえ こわ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: shēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiều, điều [ tiáo ]

8FE2, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

lạc [ gé , lào , luò ]

70D9, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: là (quần áo)

Xem thêm:

姐姐
thư thư

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10