Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+4 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22771

UTF-8: E5A3B3

UTF-32: 58F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok3

Định nghĩa tiếng Anh: casing, shell, husk

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): KARA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ham, hàm, hám [ hān ]

61A8, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: ngu si

Xem thêm:

cả, gia, khả [ gě , jiā , kě ]

54FF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa; dễ chịu

Quảng Cáo

nhôm kính