Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壶

壶

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ ⼠(+7 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22774

UTF-8: E5A3B6

UTF-32: 58F6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: jar, pot, jug, vase; surname

Quan Thoại: hú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

烏馬
ô mã

Xem thêm:

vụ [ wù ]

971A, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: sương mù

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn