Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+7 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22774

UTF-8: E5A3B6

UTF-32: 58F6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: jar, pot, jug, vase; surname

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huề, tuỷ [ suí , suǐ , xī ]

96DF, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: khuôn tròn

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8C53, tổng 27 nét, bộ đậu 豆 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Xem thêm:

năng, nại [ nài , néng ]

8010, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chịu đựng, nhịn ; 2. ria mép

Quảng Cáo

kính thủ đức