Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 壶 - hồ | 壶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+7 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22774

UTF-8: E5A3B6

UTF-32: 58F6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: jar, pot, jug, vase; surname

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

侵耕
xâm canh

Xem thêm:

[ ]

87A9, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

經略
kinh lược
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng