Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+3 nét) (mà, và)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32784

UTF-8: E88090

UTF-32: 8010

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: endure, bear; resist; patient

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nài,néng

Tiếng Nhật: タイ ダイ ナイ ドウ ノウ たえる

Tiếng Nhật (Kun): TAERU

Tiếng Nhật (On): TAI DOU

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nài

Âm thời Đường: nə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu