Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耐 - năng | nại | 耐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+3 nét) (mà, và)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32784

UTF-8: E88090

UTF-32: 8010

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: endure, bear; resist; patient

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nài,néng

Tiếng Nhật: タイ ダイ ナイ ドウ ノウ たえる

Tiếng Nhật (Kun): TAERU

Tiếng Nhật (On): TAI DOU

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nài

Âm thời Đường: nə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

古風
cổ phong

Xem thêm:

nạp, nột [ nà , nù ]

80AD, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: con hải cẩu

Xem thêm:

化妝
hoá trang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop hải yến