Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29934

UTF-8: E793AE

UTF-32: 74EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ung3

Định nghĩa tiếng Anh: earthen jar; jar for ashes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wèng

Tiếng Nhật: オウ もたい

Tiếng Nhật (Kun): MOTAI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: wèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sa [ shā ]

88DF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ca sa 裟)

Xem thêm:

sỉ [ ]

8A80, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Quảng Cáo

khoan tường