Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 复审
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6256, tổng 5 nét, bộ thủ 手 (+2 nét)

Xem thêm:

di, dị [ yí , yì ]

8CA4, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: thay đổi, chuyển cho người khác

Xem thêm:

thoa, toa [ suō , xùn ]

68AD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái thoi dệt cửi ; 2. quan chức đi lại đốc suất binh phu

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng