Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夡

夡

Thông tin ký tự

Bộ: tịch ⼣(+9 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22817

UTF-8: E5A4A1

UTF-32: 5921

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: qì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiêm [ ]

5661, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng