Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yếp, yểm [ yǎn , yè ]

9765, tổng 15 nét, bộ hán 厂 (+13 nét), diện 面 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lúm đồng tiền (trên má) ; 2. nốt ruồi

Xem thêm:

sướng, sưởng [ chǎng , chàng ]

6636, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: ngày dài

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài