Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+1 nét) (to lớn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22828

UTF-8: E5A4AC

UTF-32: 592C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai3

Định nghĩa tiếng Anh: parted; fork; certain; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guài,jué

Tiếng Nhật: カイ ケツ ケチ わける

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU KIMERU YUGAKE

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KHWAY

Quan Thoại: guài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc [ lào , luò ]

7D61, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quấn quanh ; 2. ràng buộc

Xem thêm:

biên [ ]

81F1, tổng 15 nét, bộ tự 自 (+9 nét)

Quảng Cáo

thảo dược