Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trù [ chóu , táo ]

7C4C, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre, que ; 2. tính toán trước, trù tính

Xem thêm:

cung [ gōng ]

8EAC, tổng 10 nét, bộ thân 身 (+3 nét)

Nghĩa: thân thể, mình

Xem thêm:

Úc, áo, úc [ ào , yù ]

96A9, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vịnh, vũng ; 2. thả neo ; 3. nước Úc, châu Úc; 1. ấm áp ; 2. nước Úc, châu Úc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1