Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22840

UTF-8: E5A4B8

UTF-32: 5938

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa1

Định nghĩa tiếng Anh: extravagant, luxurious; handsome

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuā,kuà,kuǎ

Tiếng Nhật: おごる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: kuā

Âm thời Đường: kua

Tiếng Việt: khoa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8A9B, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

chúc [ zhù ]

67F7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: (một loại nhạc cụ)

Xem thêm:

trù [ chú ]

53A8, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái bếp ; 2. cái hòm

Quảng Cáo

bánh canh khô huế