Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28921

UTF-8: E783B9

UTF-32: 70F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang1

Định nghĩa tiếng Anh: boil, cook; quick fry, stir fry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pēng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ にる

Tiếng Nhật (Kun): NIRU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAYNG

Quan Thoại: pēng

Âm thời Đường: pæng

Tiếng Việt: phanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

皚皚
ngai ngai

Xem thêm:

cốc, dục, lộc [ gǔ , lù , yù ]

8C37, tổng 7 nét, bộ cốc 谷 (+0 nét)

Nghĩa: hang núi, khe núi

Xem thêm:

can, cán [ gān , gàn , hán ]

5E72, tổng 3 nét, bộ can 干 (+0 nét)

Nghĩa: 1. phạm đến ; 2. cầu, mong ; 3. can thiệp ; 4. cái khiên, cái mộc ; 5. hàng Can (gồm 10 ngôi); 1. mình, thân ; 2. gốc cây ; 3. cán, chuôi ; 4. tài năng, được việc ; 5. thành giếng, miệng giếng

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng