Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奿

奿

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22911

UTF-8: E5A5BF

UTF-32: 597F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ガン

Tiếng Nhật (On): GAN

Quan Thoại: fàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ti, ty [ bēi ]

5351, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thấp ; 2. hèn kém

Xem thêm:

di, dị [ suí , wèi , yí , yì ]

907A, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: mất, thất lạc

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng