Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卑

卑

Thông tin ký tự

Bộ: thập ⼗(+6 nét) (số mười)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21329

UTF-8: E58D91

UTF-32: 5351

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: humble, low, inferior; despise

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0E

Pinyin: bēi,bǐ,bì,pí,bān

Tiếng Nhật: ヒ ヒツ ハン いやしい いやしむ いやしめる

Tiếng Nhật (Kun): HIKUI IYASHII IYASHIMERU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bēi

Âm thời Đường: biɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh [ ]

7AC0, tổng 17 nét, bộ huyệt 穴 (+12 nét)

Xem thêm:

lự [ ]

6AD6, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng