Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妄想
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạc [ chuò , duó , duò ]

8E31, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: đi bách bộ, đi thong thả, đi dạo, đi tản bộ

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

5E33, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. căng lên, dương lên ; 2. trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Xem thêm:

ngân, ngần [ yín ]

57A0, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: bờ, biên

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn