Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妋

妋

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22923

UTF-8: E5A68B

UTF-32: 598B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Pinyin: fū,yōu

Tiếng Nhật: フ ユウ ウ せ

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORUSAMA SE SEUTO

Tiếng Nhật (On): FU YOU U

Quan Thoại: fū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào ]

6556, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét)

Nghĩa: chơi, ngao du; ngạo mạn, láo

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4