Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22932

UTF-8: E5A694

UTF-32: 5994

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haang1

Pinyin: kēng,háng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ キョウ

Quan Thoại: kēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bà, bá, bả [ bà , pá ]

8DC1, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngồi xổm ; 2. bò đi

Xem thêm:

đà [ chí , duò , tuó ]

6CB1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông nhánh

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

93AA, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ) ; 2. sắt rỉ

Quảng Cáo

làm chả ram