Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沱

沱

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27825

UTF-8: E6B2B1

UTF-32: 6CB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: rivers, streams, waterways; flow

Tiếng Hàn (Hangul): 타:1N

Pinyin: tuó,duò,chí

Tiếng Nhật: ダ タ チ ジ

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Âm thời Đường: dhɑ

Tiếng Việt: đà đờ đừ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thực, tự [ shí , sì , yì ]

98DF, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ăn ; 2. đồ ăn ; 3. lộc

Quảng Cáo

khoan tường tphcm