Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22949

UTF-8: E5A6A5

UTF-32: 59A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to5

Định nghĩa tiếng Anh: satisfactory, appropriate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tuǒ

Tiếng Nhật: やすい

Tiếng Nhật (Kun): YASUI ODAYAKA

Tiếng Nhật (On): DA TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuǒ

Âm thời Đường: tuɑ̌

Tiếng Việt: thoả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hu, vu, ư [ xū , yú ]

4E8E, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. chưng ; 3. so với ; 4. lờ mờ; 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Quảng Cáo

nnkh