
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 22977
UTF-8: E5A781
UTF-32: 59C1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 2 - (偶題公館壁其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm: