
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 22977
UTF-8: E5A781
UTF-32: 59C1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 1 - (蘇秦亭其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn Du