Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23040

UTF-8: E5A880

UTF-32: 5A00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung1

Định nghĩa tiếng Anh: name of a concubine of Di Ku, father of the mythical Yao

Pinyin: sōng

Tiếng Nhật: シュウ シュ ジュウ

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Quan Thoại: sōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

văn, vấn [ wén , wèn ]

6587, tổng 4 nét, bộ văn 文 (+0 nét)

Nghĩa: 1. văn ; 2. vẻ

Xem thêm:

cáp [ hā ]

94EA, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố hafini, Hf

Quảng Cáo

cửa kính quận 5