Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婑

婑

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23121

UTF-8: E5A991

UTF-32: 5A51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo2

Tiếng Hàn (Hangul): 유:N

Pinyin: ruí,wǒ,něi

Tiếng Nhật: ズイ ニ ワ

Tiếng Nhật (Kun): HABERU

Tiếng Nhật (On): ZUI NI WA

Quan Thoại: ruí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ lǐ wǎ ]

74FC, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Xem thêm:

櫻花
anh hoa

Xem thêm:

đô [ dōu , dū ]

90FD, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tất cả, toàn bộ ; 2. đã ; 3. thủ phủ, thủ đô

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng