Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37117

UTF-8: E983BD

UTF-32: 90FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou1

Định nghĩa tiếng Anh: metropolis, capital; all, the whole; elegant, refined

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,dōu

Tiếng Nhật: チョ みやこ すべて

Tiếng Nhật (Kun): MIYAKO SUBETE

Tiếng Nhật (On): TO TSU CHO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dōu

Âm thời Đường: *do

Tiếng Việt: đô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoã, hoả, khoã, khoả [ huà , huái ]

8E1D, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mắt cá chân ; 2. gót chân

Quảng Cáo

tiếng việt