
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37117
UTF-8: E983BD
UTF-32: 90FD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 3 - (夢得採蓮其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)