Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23122

UTF-8: E5A992

UTF-32: 5A52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Pinyin: tán

Tiếng Nhật: タン ダン

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Quan Thoại: tán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khả [ gě ]

8238, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: thuyền mành, thuyền to

Xem thêm:

[ ]

9BB5, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng