Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婦德
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phức [ bì ]

8177, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phức ức 臆,肊)

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

592B, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. chồng ; 2. đàn ông; (thán từ dùng để bắt đầu hoặc kết thúc câu)

Xem thêm:

飢饉
cơ cận

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8