Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28373

UTF-8: E6BB95

UTF-32: 6ED5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: an ancient state in Shandong province; water bursting forth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ ドウ わく あがる あげる

Tiếng Nhật (Kun): WAKU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dao, diêu, diệu [ yáo , yào ]

9DC2, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: diều mướp, diều hâu, chim diêu

Xem thêm:

gia [ ]

728C, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng