Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媕

媕

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23189

UTF-8: E5AA95

UTF-32: 5A95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Định nghĩa tiếng Anh: undecided

Tiếng Hàn (Hangul): 암:1N

Pinyin: yǎn,è,ān

Tiếng Nhật: オウ エン アン オン

Tiếng Nhật (On): EN AN ON AU OU

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ān

Âm thời Đường: qom

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phẩm [ pǐn ]

54C1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ vật ; 2. chủng loại ; 3. phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp ; 4. đức tính, phẩm cách ; 5. phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình