Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23220

UTF-8: E5AAB4

UTF-32: 5AB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン オン

Tiếng Nhật (On): EN ON

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ky, kì, kí, ký, kỳ [ jī , qí ]

68CB, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cờ (chơi)

Xem thêm:

hôi [ ]

62FB, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

tuân [ xún ]

8340, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước Tuân ; 2. họ Tuân ; 3. cỏ tuân

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng