Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26827

UTF-8: E6A38B

UTF-32: 68CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: chess; any game similar to chess

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): GO

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiə

Tiếng Việt: cời

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chử, xử [ chǔ ]

6775, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cái chầy, cái chày

Xem thêm:

cảnh [ jǐng ]

981A, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Xem thêm:

tự [ xù ]

6558, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: thuật lại, kể lại

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng