
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23234
UTF-8: E5AB82
UTF-32: 5AC2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bốn pháp - (Catukkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: