Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫂

嫂

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23234

UTF-8: E5AB82

UTF-32: 5AC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou2

Định nghĩa tiếng Anh: sister-in-law, elder brother’s wife

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: sǎo

Tiếng Nhật: ソウ あによめ

Tiếng Nhật (Kun): ANYOME

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sǎo

Tiếng Việt: dâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bức [ ]

8E3E, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Xem thêm:

新兵
tân binh

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng