
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 23236
UTF-8: E5AB84
UTF-32: 5AC4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: