Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罕

罕

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+3 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32597

UTF-8: E7BD95

UTF-32: 7F55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon2

Định nghĩa tiếng Anh: rare, scarce; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 한:0N

Pinyin: hǎn,hàn

Tiếng Nhật: カン まれ

Tiếng Nhật (Kun): MARE

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương [ ]

7285, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Xem thêm:

tiết [ xiè ]

5C51, tổng 10 nét, bộ thi 尸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mạt, vụn vặt ; 2. thèm, muốn

Quảng Cáo

tiếng ê đê