Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23265

UTF-8: E5ABA1

UTF-32: 5AE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik1

Định nghĩa tiếng Anh: legal wife, child of legal wife

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: チャク テキ タク よつぎ

Tiếng Nhật (Kun): YOTSUGI

Tiếng Nhật (On): CHAKU TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dư, dữ, tự [ xù , yǔ ]

5DBC, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Nghĩa: đảo nhỏ

Xem thêm:

sâm, tiêm [ ]

8973, tổng 22 nét, bộ y 衣 (+17 nét)

Xem thêm:

經財
kinh tài

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng