Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23270

UTF-8: E5ABA6

UTF-32: 5AE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: name of a moon goddess

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ジョウ コウ ショウ

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: cháng

Âm thời Đường: *həng

Tiếng Việt: thường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duy [ wéi ]

5E37, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: cái màn

Xem thêm:

颟顸
man han

Xem thêm:

điếu [ diào ]

7A8E, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: sâu xa

Quảng Cáo

cửa kính tân phú