
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 23294
UTF-8: E5ABBE
UTF-32: 5AFE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật