Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23304

UTF-8: E5AC88

UTF-32: 5B08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Định nghĩa tiếng Anh: graceful, charming, fascinating

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: rǎo,ráo,yǎo

Tiếng Nhật: ジョウ ヨウ ニョウ ドウ キョウ なやむ よわい わずらわしい たわむれる

Tiếng Nhật (Kun): WAZURUWASHII NAYAMU

Tiếng Nhật (On): DEU NEU ZEU DAU EU KEU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: ráo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

安谧
an mật

Xem thêm:

三思
tam tư

Xem thêm:

鷾鴯
ý nhi

Quảng Cáo

việt anh