Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23314

UTF-8: E5AC92

UTF-32: 5B12

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ワイ ワツ ワチ カイ

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

4E30, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đầy ; 2. thịnh ; 3. được mùa ; 4. đẹp

Xem thêm:

sủng [ chǒng ]

5BA0, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: chiều chuộng

Xem thêm:

đường [ táng ]

91A3, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: đường ăn, chất ngọt

Quảng Cáo

làm chả giò ngon