
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 23314
UTF-8: E5AC92
UTF-32: 5B12
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 1 - (柬工部詹事陳其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm: