Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26719

UTF-8: E6A19F

UTF-32: 685F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: a crosspiece, cleat, frame, door bolt; shelf

Tiếng Nhật: サン セン シン かけはし たな

Tiếng Nhật (Kun): KAKEHASHI TANA

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: zhàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

sung, xung [ chōng ]

5FE1, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo lắng

Quảng Cáo

hạt kê