Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+16 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 23353

UTF-8: E5ACB9

UTF-32: 5B39

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Pinyin: xìng,xīng

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Quan Thoại: xìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mâu [ móu ]

936A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: đâu mâu 鍪)

Xem thêm:

乂安
nghệ an

Xem thêm:

lão, lạo, mỗ, mụ [ lǎo , mǔ ]

59E5, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: bà lão

Quảng Cáo

đỗ thái nam