
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+16 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 23353
UTF-8: E5ACB9
UTF-32: 5B39
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nalakapàna - (Nalakapàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: