Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 子媳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiêu, phiếu, phiểu [ biāo , biǎo , piāo , piáo , piào ]

527D, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cướp bóc ; 2. nhanh nhẹn

Xem thêm:

[ ]

82F3, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

than [ tān ]

6524, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: hàng quán

Quảng Cáo

làm chả giò ngon