Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+4 nét) (trâu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29289

UTF-8: E789A9

UTF-32: 7269

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: thing, substance, creature

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ブツ モツ モチ もの

Tiếng Nhật (Kun): MONO

Tiếng Nhật (On): MOTSU BUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): MWUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *miət

Tiếng Việt: vật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

la, loa [ luó ]

9A3E, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: con la

Xem thêm:

ảnh [ yǐng ]

5F71, tổng 15 nét, bộ sam 彡 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bóng ; 2. tấm ảnh

Quảng Cáo

hạt mè