Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+4 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23386

UTF-8: E5AD9A

UTF-32: 5B5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: brood over eggs; have confidence

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フウ たまご はぐくむ

Tiếng Nhật (Kun): TAMAGO HAGUKUMU

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế [ ]

7031, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Xem thêm:

家門
gia môn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12