Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宂

宂

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+2 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23426

UTF-8: E5AE82

UTF-32: 5B82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: scattered, mixed affairs; duties; occupation business

Tiếng Hàn (Hangul): 용:1N

Pinyin: rǒng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: rǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm [ tán ]

90EF, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: nước Đàm

Xem thêm:

mão, mẹo [ ]

909C, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng