Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宄 - quỹ | 宄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+2 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23428

UTF-8: E5AE84

UTF-32: 5B84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Định nghĩa tiếng Anh: a traitor; a villain

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MIDARE MIKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: guǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

節用
tiết dụng

Xem thêm:

淺土
thiển thổ

Xem thêm:

[ ]

7772, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang đông y